Xe nâng hàng tiếng anh là gì?

Xe nâng hàng tiếng anh là gì?
5 (100%) 1 vote

Xe nâng hàng tiếng Anh là gì> Tìm hiểu các thuật ngữ hay sử dụng trong lĩnh vực xe nâng. Bài viết dưới đây sẽ giải đáp các thắc mắc cho các bạn:

Các thuật ngữ liên quan đến xe nâng hàng tiếng anh là gì

  • Xe nâng, xe nâng hàng : forklift, forklift truck.
  • Xe nâng hàng chạy dầu diesel: diesel forklift truck
  • Xe nâng động cơ đốt trong: Internal Combustion Forklifts
  • Xe nâng điện: electric forklift
  • Xe nâng điện ngồi lái: electric seated forklift
  • Xe nâng điện đứng lái: electric reach trucks.
  • Xe nâng hàng chạy điện nâng pallet tầm thấp: Electric Pallet Trucks .
  • Xe nâng hàng chạy điện nâng pallet tầm cao: Electric Pallet Stackers .
  • Xe nâng container rỗng: Empty Container Handlers
  • Càng nâng, nĩa nâng, lưỡi nâng: Fork
  • Khung nâng: Mast
  • Khung nâng chui container: Mast working inside container
  • Động cơ: Engine
  • Hộp số: Transmission
  • Cầu di chuyển phía trước: Drive Axle
  • Lốp di chuyển: Tire
  • Lốp đặc, lốp hơi: Solid tire, Pneumatic tire
  • Xilanh nâng: Lifting cylinde
  • Xilanh nghiêng: Tilt cylinder
  • Steering/rear wheel: Bánh lái
  • Lọc gió: Air cleaner
  • Cánh quạt: Fant
  • Két nước: Radiator
  • Hydraulic system: Hệ thống thủy lực
  • Lọc nhiên liệu: Fuel filter

Add Comment